side by side
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cạnh nhau, kề nhau: Chỉ hai hoặc nhiều vật, người ở vị trí sát bên nhau, không có khoảng cách ở giữa.
- Cùng tồn tại, song hành: Chỉ mối quan hệ gần gũi, cùng tồn tại hoặc hoạt động song song, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, chính trị, hoặc văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Our rooms were side by side in the hotel. (Phòng của chúng tôi nằm cạnh nhau trong khách sạn.)
- In this city, communism and democracy had to live side by side. (Trong thành phố này, chủ nghĩa cộng sản và dân chủ phải cùng tồn tại song hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stand side by side": đứng cạnh nhau, thể hiện sự đoàn kết hoặc hỗ trợ lẫn nhau.
- The soldiers stood side by side to defend the border. (Những người lính đứng cạnh nhau để bảo vệ biên giới.)
"to work side by side": làm việc cùng nhau, hợp tác chặt chẽ.
- The two teams worked side by side to complete the project. (Hai đội đã làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Side-by-side (adj, n): dạng viết có gạch nối, thường dùng để chỉ một loại xe địa hình hai chỗ ngồi cạnh nhau, hoặc một thiết bị có hai ngăn kề nhau (như tủ lạnh side-by-side).
- They bought a side-by-side refrigerator for the new kitchen. (Họ đã mua một tủ lạnh side-by-side cho căn bếp mới.)
Từ đồng nghĩa
- Adjacent: kề nhau, liền kề.
- Parallel: song song, cùng hướng.
- Together: cùng nhau, đồng thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "side by side", nhưng có thể kết hợp với động từ như "stand", "walk", "work" để tạo thành cụm.)
Thành ngữ liên quan
- Side by side with someone: cùng với ai đó, đồng hành với ai đó.
- She has been side by side with him through all the hardships. (Cô ấy đã đồng hành cùng anh ấy qua mọi khó khăn.)